| Vietnamese |
có lợi
|
| English | Vgood value |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | cùng có lợi |
| English | Phrasemutually beneficial |
| Example |
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
A partnership based on mutually beneficial principles will be more sustainable.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.